Taboo (từ tiếng Anh) bắt nguồn từ đâu?
Thuyền trưởng Cook học được từ “taboo” ở Tonga năm 1777, khi các quý tộc Tonga được ông mời dùng bữa không chịu ăn vì đó là taboo: điều cấm kỵ. Những từ tương tự có khắp Polynesia, như kapu trong tiếng Hawaii.
Thuyền trưởng Cook học được từ “taboo” ở Tonga năm 1777, khi các quý tộc Tonga được ông mời dùng bữa không chịu ăn vì đó là taboo: điều cấm kỵ. Những từ tương tự có khắp Polynesia, như kapu trong tiếng Hawaii.
📍 Genova, Ý
Jeans bắt nguồn từ Genova (tiếng Pháp là Gênes): thương nhân Anh gọi một loại vải fustian bền chắc từ hải cảng Ý này là “Gene fustian”, sau chỉ còn “jean”, và đến những năm 1500 họ đã nhập khẩu nó với số lượng lớn.
📍 Bờ biển Swahili, Đông Phi
Safari trong tiếng Swahili nghĩa là “chuyến đi”, dùng cho mọi hành trình, kể cả một chuyến xe buýt, và bắt nguồn từ tiếng Ả Rập safar. Nhà thám hiểm Richard Burton đưa từ này vào tiếng Anh cuối thập niên 1850.
📍 Tokyo (Edo), Nhật Bản
Tycoon là từ tiếng Nhật taikun, “đại lãnh chúa”, danh hiệu người nước ngoài dùng để gọi tướng quân (shogun) của Nhật Bản vào thập niên 1850. Thư ký của Lincoln gọi ông là “the Tycoon” năm 1861; nghĩa ông trùm kinh doanh xuất hiện sau Thế chiến I.
📍 Arnhem Land, Úc
Các dân tộc thổ dân miền bắc nước Úc, có lẽ ở Arnhem Land, đã tạo ra nhạc cụ này nhiều thế kỷ trước khi người châu Âu đặt chân đến. Cái tên “didgeridoo” không phải từ thổ dân; đó là một từ tiếng Anh mô phỏng âm thanh, lần đầu xuất hiện trên ấn phẩm năm 1908.
📍 New Guinea
Mía được thuần hóa đầu tiên ở New Guinea. Các thủy thủ Nam Đảo mang nó khắp Thái Bình Dương và sang phía tây tới Ấn Độ, nơi đô đốc Nearchus của Alexander Đại đế kinh ngạc trước “những cây sậy cho mật mà không cần ong”.
📍 Honolulu, Hawaii
Những người thợ thủ công từ Madeira đến Hawaii năm 1879 đã biến cây đàn machete nhỏ của họ thành ukulele vào thập niên 1880, và vua Kalākaua khiến nó trở thành nhạc cụ được hoàng gia yêu chuộng. Tên Hawaii của nó đại khái nghĩa là “bọ chét nhảy”.